sleeping accommodation

sleeping accommodation

A family stays in a sleeping accommodation at a cozy inn.

Định nghĩa

Danh từ: "Sleeping accommodation" một cụm danh từ dùng để chỉ một không gian hoặc nơi được sử dụng chủ yếu để ngủ. thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả chỗtạm thời, như khách sạn, ký túc xá, hoặc các cơ sở lưu trú.

dụ sử dụng
  • (Khách sạn cung cấp chỗ ngủ thoải mái cho tối đa 200 khách.)
  • (Những người lính được cung cấp chỗ ngủ cơ bản trong doanh trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "adequate sleeping accommodation": chỗ ngủ đầy đủ, phù hợp.
    • The hostel must provide adequate sleeping accommodation for all residents. (Ký túc xá phải cung cấp chỗ ngủ đầy đủ cho tất cả cư dân.)
  • "temporary sleeping accommodation": chỗ ngủ tạm thời.
    • After the earthquake, temporary sleeping accommodation was set up in schools. (Sau trận động đất, chỗ ngủ tạm thời đã được thiết lập trong các trường học.)
Biến thể từ gần giống
  • Accommodation (danh từ): chỗnói chung, bao gồm cả ngủ sinh hoạt.
    • We need to find accommodation for the night. (Chúng tôi cần tìm chỗcho đêm nay.)
  • Sleeping quarters (danh từ): khu vực ngủ, thường dùng trong quân đội hoặc tàu thuyền.
    • The crew's sleeping quarters are below deck. (Khu vực ngủ của thủy thủ đoàndưới boong tàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Bedroom: phòng ngủ (thường dùng trong nhà ở cá nhân).
  • Dormitory: ký túc xá, phòng ngủ tập thể.
  • Lodging: chỗtạm thời (thường trả tiền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sleeping accommodation".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa cụm từ này.